mountain sandwort

mountain sandwort

A small cluster of mountain sandwort grows among the rocks near the summit.

Định nghĩa

Danh từ: Mountain sandwort một loại cây thân thảo nhỏ, thuộc họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae), thường mọcvùng núi cao hoặc vùng lãnh nguyên phương Bắc. Loài cây này còn được gọi là sandwort núi trong tiếng Việt, đặc trưng bởi nhỏ, hoa trắng khả năng sinh trưởng trên đất đá, sỏi khô cằn.

dụ sử dụng
  • (Cây mọcnhững vùng lạnh giá, nhiều đá của dãy Alps.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây để hiểu cách thực vật thích nghi với độ cao lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boreal or alpine sandwort": Một cách gọi khác của , nhấn mạnh môi trường sốngvùng lãnh nguyên phương Bắc (boreal) hoặc vùng núi cao (alpine).
    • The boreal or alpine sandwort is a key species in tundra ecosystems. (Loài sandwort phương Bắc hoặc núi cao một loài chủ chốt trong hệ sinh thái lãnh nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandwort (danh từ): Tên chung của chi thực vật hoặc , bao gồm nhiều loài tương tự .
    • Sandworts are often found in sandy or gravelly soils. (Các loài sandwort thường được tìm thấyđất cát hoặc sỏi.)
  • Alpine sandwort (danh từ): Một biến thể chỉ loài sốngvùng núi cao, có thể đồng nghĩa với .
Từ đồng nghĩa
  • Boreal sandwort: vùng phương Bắc, nhấn mạnh môi trường sống lạnh giá.
  • Alpine sandwort: núi cao, nhấn mạnh độ cao sinh trưởng.
Các cụm từ (không phrasal verbs danh từ chuyên ngành)
  • Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.